Liệu pháp nhóm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Liệu pháp nhóm là hình thức trị liệu tâm lý trong đó nhiều thân chủ cùng làm việc với nhà chuyên môn trong môi trường nhóm có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho nhiều vấn đề tâm thần, tận dụng tương tác giữa các thành viên để hỗ trợ thay đổi và phục hồi tâm lý bền vững.

Khái niệm và phạm vi của liệu pháp nhóm

Liệu pháp nhóm (group therapy hoặc group psychotherapy) là một hình thức can thiệp tâm lý trong đó nhiều thân chủ cùng tham gia trị liệu dưới sự dẫn dắt của một hoặc nhiều chuyên gia sức khỏe tâm thần được đào tạo bài bản. Khác với trị liệu cá nhân, bối cảnh nhóm tạo ra một không gian tương tác xã hội có kiểm soát, nơi các thành viên vừa là người nhận hỗ trợ, vừa là nguồn phản hồi và học tập lẫn nhau. Yếu tố trị liệu không chỉ đến từ nhà chuyên môn mà còn đến từ chính các mối quan hệ và trải nghiệm được chia sẻ trong nhóm.

Phạm vi áp dụng của liệu pháp nhóm khá rộng, bao gồm các rối loạn tâm thần phổ biến như trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn stress sau sang chấn (PTSD), rối loạn sử dụng chất, cũng như các vấn đề không chẩn đoán bệnh lý rõ ràng như khó khăn thích nghi, khủng hoảng cuộc sống, hoặc phát triển kỹ năng xã hội. Liệu pháp nhóm được triển khai trong nhiều bối cảnh khác nhau: bệnh viện, phòng khám ngoại trú, trường học, trung tâm cộng đồng và thực hành tư nhân.

Xét về cấu trúc, liệu pháp nhóm có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí:

  • Nhóm mở: cho phép thành viên mới tham gia trong quá trình trị liệu, thường gặp trong môi trường bệnh viện hoặc nhóm hỗ trợ dài hạn.
  • Nhóm đóng: thành viên cố định từ đầu đến cuối liệu trình, phổ biến trong các chương trình có số buổi xác định.
  • Nhóm đồng nhất: các thành viên có vấn đề hoặc mục tiêu tương tự.
  • Nhóm không đồng nhất: đa dạng vấn đề, tập trung nhiều hơn vào động lực và quan hệ nhóm.

Cơ sở lịch sử và quá trình phát triển

Liệu pháp nhóm bắt đầu hình thành một cách có hệ thống vào đầu thế kỷ 20, gắn liền với nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần cho số lượng lớn bệnh nhân trong bối cảnh đô thị hóa, chiến tranh và sự phát triển của các cơ sở y tế tâm thần. Các bác sĩ và nhà tâm lý nhận thấy rằng việc cho bệnh nhân gặp gỡ, trao đổi và hỗ trợ lẫn nhau có thể tạo ra những thay đổi tích cực mà trị liệu cá nhân khó đạt được trong cùng điều kiện nguồn lực.

Trong giai đoạn giữa thế kỷ 20, liệu pháp nhóm phát triển song song với các trường phái trị liệu lớn. Các nhà tâm động học nhấn mạnh vai trò của chuyển di và mô thức quan hệ trong nhóm; các nhà trị liệu nhân văn tập trung vào trải nghiệm hiện sinh, sự chấp nhận và tính chân thực; trong khi các tiếp cận hành vi và nhận thức sau này đưa vào cấu trúc, mục tiêu cụ thể và đánh giá hiệu quả dựa trên thực nghiệm.

Từ cuối thế kỷ 20 đến nay, liệu pháp nhóm ngày càng được chuẩn hóa và tích hợp vào các hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng. Các nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên, phân tích gộp và hướng dẫn lâm sàng quốc gia đã góp phần xác định rõ hơn khi nào, với ai và bằng cách nào trị liệu nhóm mang lại hiệu quả tối ưu. Sự phát triển của công nghệ cũng mở rộng liệu pháp nhóm sang hình thức trực tuyến, đặt ra những yêu cầu mới về đạo đức và bảo mật.

Các cơ chế tác dụng và yếu tố trị liệu đặc thù

Hiệu quả của liệu pháp nhóm không chỉ xuất phát từ kỹ thuật trị liệu cụ thể mà còn từ các cơ chế tâm lý xã hội nảy sinh trong môi trường nhóm. Một cơ chế quan trọng là cảm giác “không đơn độc”, khi thân chủ nhận ra rằng những khó khăn của mình được người khác chia sẻ. Trải nghiệm này có thể làm giảm xấu hổ, tự trách và cô lập, những yếu tố thường duy trì triệu chứng tâm lý.

Tương tác nhóm tạo điều kiện cho học tập liên cá nhân thông qua quan sát, phản hồi và thử nghiệm hành vi mới. Các thành viên có thể nhận được phản hồi trực tiếp về cách họ giao tiếp, biểu lộ cảm xúc hoặc giải quyết xung đột, từ đó điều chỉnh hành vi trong môi trường an toàn. Sự gắn kết nhóm (group cohesion) đóng vai trò tương tự liên minh trị liệu trong trị liệu cá nhân, là nền tảng để các can thiệp có tác dụng.

Các yếu tố trị liệu thường được hệ thống hóa trong tài liệu chuyên môn có thể tóm lược như sau:

  • Hy vọng và kỳ vọng tích cực về sự thay đổi
  • Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm đối phó
  • Học tập xã hội và mô hình hóa hành vi
  • Phản hồi trung thực trong mối quan hệ an toàn
  • Cơ hội giúp đỡ người khác và cảm nhận giá trị bản thân

Các mô hình và loại hình liệu pháp nhóm phổ biến

Liệu pháp nhóm không phải là một phương pháp đơn nhất mà bao gồm nhiều mô hình khác nhau, mỗi mô hình dựa trên nền tảng lý thuyết và mục tiêu can thiệp riêng. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào vấn đề lâm sàng, đặc điểm thân chủ và bối cảnh triển khai. Trong thực hành hiện nay, các mô hình thường được chuẩn hóa thành chương trình có cấu trúc rõ ràng.

Một số loại hình liệu pháp nhóm được sử dụng rộng rãi:

  • Nhóm nhận thức – hành vi (CBT nhóm): tập trung vào xác định và thay đổi các suy nghĩ sai lệch, hành vi không thích nghi; thường có bài tập về nhà và đo lường tiến trình.
  • Nhóm liên cá nhân (IPT nhóm): chú trọng vai trò của mối quan hệ, chuyển đổi vai trò xã hội và mất mát trong sự hình thành triệu chứng.
  • Nhóm tâm động học: khám phá các mô thức quan hệ lặp lại, cảm xúc tiềm ẩn và động lực vô thức thể hiện trong tương tác nhóm.
  • Nhóm kỹ năng: phổ biến trong DBT, tập trung dạy và thực hành kỹ năng cụ thể thay vì phân tích sâu trải nghiệm cá nhân.

Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt khái quát giữa một số mô hình trị liệu nhóm thường gặp:

Mô hình Mục tiêu chính Mức độ cấu trúc
CBT nhóm Giảm triệu chứng, thay đổi suy nghĩ và hành vi Cao
IPT nhóm Cải thiện chức năng liên cá nhân Trung bình
Tâm động học nhóm Nhận thức sâu về mô thức quan hệ và cảm xúc Thấp đến trung bình
Nhóm kỹ năng (DBT) Học và thực hành kỹ năng cụ thể Cao

Trong thực tế, nhiều chương trình trị liệu nhóm áp dụng cách tiếp cận tích hợp, kết hợp các yếu tố từ nhiều mô hình nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của thân chủ.

Chỉ định, đối tượng phù hợp và các chống chỉ định tương đối

Liệu pháp nhóm được chỉ định rộng rãi trong thực hành lâm sàng và cộng đồng, đặc biệt đối với các rối loạn tâm thần phổ biến có yếu tố tương tác xã hội rõ rệt. Nhiều hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng cho thấy trị liệu nhóm có hiệu quả tương đương trị liệu cá nhân đối với trầm cảm nhẹ đến trung bình, rối loạn lo âu, rối loạn sử dụng chất, và một số dạng PTSD khi được triển khai đúng mô hình và đúng đối tượng.

Những đối tượng thường phù hợp với liệu pháp nhóm là những người có mức độ ổn định tâm lý tương đối, có khả năng tham gia vào tương tác hai chiều, chấp nhận quy tắc chung và có động lực thay đổi. Trong nhiều trường hợp, chính nhu cầu cải thiện kỹ năng giao tiếp, thiết lập ranh giới và xử lý xung đột khiến trị liệu nhóm trở thành lựa chọn ưu tiên so với trị liệu cá nhân.

Tuy nhiên, không phải mọi thân chủ đều phù hợp với trị liệu nhóm ở mọi thời điểm. Một số chống chỉ định mang tính tương đối cần được cân nhắc kỹ trong giai đoạn sàng lọc:

  • Loạn thần cấp hoặc triệu chứng hoang tưởng chưa được kiểm soát
  • Hưng cảm nặng hoặc mất kiểm soát xung động nghiêm trọng
  • Nguy cơ tự sát hoặc gây hại cho người khác chưa được quản lý an toàn
  • Khó khăn nghiêm trọng trong việc tuân thủ ranh giới và quy tắc nhóm

Trong các trường hợp trên, trị liệu cá nhân, can thiệp y khoa hoặc ổn định ban đầu thường được ưu tiên trước khi cân nhắc tham gia nhóm.

Cấu trúc và quy trình của một chương trình trị liệu nhóm

Một chương trình trị liệu nhóm hiệu quả thường được thiết kế với cấu trúc rõ ràng nhằm đảm bảo tính an toàn, nhất quán và khả năng đánh giá kết quả. Cấu trúc này bao gồm các yếu tố như số lượng thành viên, thời lượng phiên, số buổi, hình thức nhóm (mở hay đóng) và quy trình xử lý tình huống khẩn cấp.

Trước khi bắt đầu, hầu hết các chương trình đều tiến hành buổi sàng lọc cá nhân (intake) để đánh giá mức độ phù hợp, thống nhất mục tiêu và cung cấp thông tin đầy đủ về quyền lợi cũng như trách nhiệm của người tham gia. Việc đồng thuận tham gia (informed consent) đặc biệt quan trọng trong trị liệu nhóm do liên quan trực tiếp đến vấn đề bảo mật.

Các thành phần cấu trúc phổ biến có thể tóm lược trong bảng sau:

Yếu tố Mô tả điển hình
Kích thước nhóm 6–12 thành viên
Thời lượng phiên 60–120 phút
Số buổi 8–24 buổi hoặc dài hạn
Hình thức Trực tiếp hoặc trực tuyến

Trong quá trình trị liệu, mỗi phiên thường có phần khởi động, nội dung trọng tâm và kết thúc nhằm củng cố trải nghiệm và chuẩn bị cho phiên sau. Với các nhóm có cấu trúc cao, nội dung từng buổi có thể được chuẩn hóa sẵn.

Vai trò chuyên môn và trách nhiệm đạo đức của nhà trị liệu nhóm

Nhà trị liệu nhóm giữ vai trò trung tâm trong việc thiết lập và duy trì môi trường trị liệu an toàn. Ngoài năng lực chuyên môn về mô hình trị liệu được áp dụng, người dẫn nhóm cần có kỹ năng quan sát động lực nhóm, nhận diện xung đột tiềm ẩn và can thiệp kịp thời khi có nguy cơ gây hại về mặt tâm lý.

Trách nhiệm đạo đức trong trị liệu nhóm phức tạp hơn trị liệu cá nhân do có nhiều chủ thể liên quan. Bảo mật thông tin là nguyên tắc cốt lõi, song nhà trị liệu không thể đảm bảo tuyệt đối việc các thành viên tuân thủ. Do đó, các quy tắc bảo mật cần được thảo luận rõ ràng ngay từ đầu và được nhắc lại định kỳ.

Các nguyên tắc đạo đức thường được nhấn mạnh trong trị liệu nhóm bao gồm:

  • Đồng thuận tham gia dựa trên thông tin đầy đủ
  • Tôn trọng ranh giới cá nhân và văn hóa
  • Ưu tiên an toàn tâm lý và thể chất
  • Xử lý minh bạch các tình huống xung đột lợi ích

Hiệu quả, bằng chứng nghiên cứu và đánh giá kết quả

Hiệu quả của liệu pháp nhóm đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm và phân tích gộp. Các kết quả cho thấy trị liệu nhóm có thể làm giảm đáng kể triệu chứng trầm cảm, lo âu và cải thiện chức năng xã hội, đặc biệt khi áp dụng các mô hình có cấu trúc và được dẫn dắt bởi chuyên gia được đào tạo.

Một lợi thế đáng kể của trị liệu nhóm là tính hiệu quả về chi phí và khả năng tiếp cận, cho phép phục vụ nhiều thân chủ cùng lúc mà vẫn duy trì lợi ích lâm sàng. Trong một số bối cảnh, trị liệu nhóm còn giúp giảm tỷ lệ bỏ trị liệu nhờ cảm giác gắn kết và trách nhiệm với nhóm.

Việc đánh giá kết quả thường dựa trên:

  • Thang đo triệu chứng trước và sau can thiệp
  • Mức độ đạt được mục tiêu cá nhân
  • Tỷ lệ duy trì tham gia
  • Chất lượng cuộc sống và chức năng xã hội

Rủi ro, hạn chế và chiến lược giảm thiểu

Bên cạnh lợi ích, liệu pháp nhóm cũng tồn tại những rủi ro nhất định. Nguy cơ phổ biến nhất là việc thông tin cá nhân bị chia sẻ ngoài nhóm, có thể gây tổn hại tâm lý cho thân chủ. Ngoài ra, động lực nhóm tiêu cực như áp lực đồng thuận, xung đột kéo dài hoặc một vài thành viên chi phối có thể làm giảm hiệu quả trị liệu.

Một số thân chủ có thể cảm thấy quá tải cảm xúc khi nghe câu chuyện của người khác, đặc biệt trong các nhóm liên quan đến sang chấn. Nếu không được xử lý phù hợp, điều này có thể dẫn đến tái kích hoạt triệu chứng.

Các chiến lược giảm thiểu rủi ro thường bao gồm:

  • Sàng lọc kỹ trước khi vào nhóm
  • Thiết lập và duy trì quy tắc rõ ràng
  • Can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu mất an toàn
  • Kết hợp trị liệu cá nhân khi cần thiết

Ứng dụng thực tiễn và tiêu chí lựa chọn trị liệu nhóm

Trong thực tế, trị liệu nhóm được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống y tế công, tư vấn học đường, doanh nghiệp và các chương trình cộng đồng. Việc lựa chọn nhóm phù hợp đòi hỏi thân chủ và nhà chuyên môn cân nhắc kỹ giữa mục tiêu cá nhân, mô hình trị liệu và trình độ người dẫn nhóm.

Các tiêu chí thường được xem xét khi lựa chọn dịch vụ trị liệu nhóm:

  • Loại hình và mô hình trị liệu được áp dụng
  • Trình độ chuyên môn và giấy phép hành nghề của nhà trị liệu
  • Cấu trúc chương trình và cam kết thời gian
  • Quy trình bảo mật và xử lý khủng hoảng

Tài liệu tham khảo

  1. American Psychological Association. Group Therapy. https://www.apa.org/topics/psychotherapy/group-therapy
  2. American Group Psychotherapy Association. About Group Psychotherapy. https://www.grouppsychotherapy.org/
  3. National Institute for Health and Care Excellence. Mental health guidelines. https://www.nice.org.uk/
  4. Yalom, I. D., & Leszcz, M. (2005). The Theory and Practice of Group Psychotherapy. Basic Books.
  5. Burlingame, G. M., Strauss, B., & Joyce, A. S. (2013). Change mechanisms and effectiveness of small group treatments. In Bergin and Garfield’s Handbook of Psychotherapy and Behavior Change. Wiley.
  6. Corey, G. (2016). Theory and Practice of Group Counseling. Cengage Learning.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề liệu pháp nhóm:

Suy thận cấp - định nghĩa, các chỉ số kết quả, mô hình động vật, liệu pháp dịch và nhu cầu công nghệ thông tin: Hội nghị đồng thuận quốc tế lần thứ hai của Nhóm Sáng kiến Chất lượng Lọc máu Cấp (ADQI) Dịch bởi AI
Critical Care - Tập 8 Số 4
Tóm tắt Giới thiệu Hiện tại chưa có định nghĩa đồng thuận nào về suy thận cấp (ARF) ở những bệnh nhân nặng. Hơn 30 định nghĩa khác nhau đã được sử dụng trong tài liệu, gây ra sự nhầm lẫn và làm cho việc so sánh trở nên khó khăn. Tương tự, tồn tại cuộc tranh cãi mạnh mẽ về tính hợp lệ và sự liên quan lâm sàng của các mô hình động vật trong nghiên cứu ARF; về sự lựa chọn quản lý dịch và các tiêu chí... hiện toàn bộ
Liệu pháp bức xạ định vị cơ thể: Báo cáo của Nhóm Nhiệm vụ 101 AAPM Dịch bởi AI
Medical Physics - Tập 37 Số 8 - Trang 4078-4101 - 2010
Nhóm Nhiệm vụ 101 của AAPM đã chuẩn bị báo cáo này dành cho các nhà vật lý y tế, bác sĩ lâm sàng và các nhà trị liệu nhằm phác thảo các hướng dẫn thực hành tốt nhất cho kỹ thuật liệu pháp bức xạ bên ngoài được gọi là liệu pháp bức xạ định vị cơ thể (SBRT). Báo cáo của nhóm nhiệm vụ bao gồm một đánh giá tài liệu để xác định các phát hiện lâm sàng đã được báo cáo và các kết quả dự kiến cho phương th... hiện toàn bộ
#Liệu pháp bức xạ định vị cơ thể #SBRT #hướng dẫn thực hành tốt #vật lý y tế #đảm bảo chất lượng
Glycation, Glycoxidation và Kết nối chéo của Collagen Da thấp hơn ở những người điều trị dài hạn tích cực so với liệu pháp thông thường cho bệnh tiểu đường loại 1: Sự liên quan sẩn phẩm collagen gylcated so với HbA1c như là chỉ số của biến chứng tiểu đường. Nhóm Nghiên cứu bổ trợ Collagen Da DCCT. Dịch bởi AI
Diabetes - Tập 48 Số 4 - Trang 870-880 - 1999
Mối quan hệ giữa kiểm soát đường huyết dài hạn tích cực và các chỉ số glycation của collagen da (furosine), glycoxidation (pentosidine và N(epsilon)-[carboxymethyl]-lysine [CML]), và kết nối chéo (tính hòa tan trong acid và pepsin) được nghiên cứu trên 216 bệnh nhân mắc tiểu đường loại 1 từ các nhóm chủ động phòng ngừa và can thiệp thứ cấp của Thử nghiệm Kiểm soát và Biến chứng Tiểu đường. So sánh... hiện toàn bộ
#glycation #glycoxidation #collagen #type 1 diabetes #diabetic complications #intensive treatment #conventional therapy
Mitoxantrone so với daunorubicin trong liệu pháp hóa trị khởi phát-củng cố - giá trị của cytarabine liều thấp trong duy trì tình trạng lui bệnh, và đánh giá các yếu tố tiên lượng trong bệnh bạch cầu myeloid cấp ở người cao tuổi: báo cáo cuối cùng. Tổ chức châu Âu về Nghiên cứu và Điều trị Ung thư và Nhóm Hợp tác Huyết học - Ung thư Đan Mạch-Bỉ Hovon. Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 16 Số 3 - Trang 872-881 - 1998
MỤC ĐÍCH VÀ PHƯƠNG PHÁP Tối ưu hóa liệu pháp khởi phát lui bệnh và điều trị sau lui bệnh ở người cao tuổi mắc bệnh bạch cầu myeloid cấp (AML) là chủ đề của một nghiên cứu ngẫu nhiên ở những bệnh nhân trên 60 tuổi. Liệu pháp hóa trị khởi phát được so sánh giữa daunomycin (DNR) 30 mg/m2 vào các ngày 1, 2 và 3 so với mitoxantrone (MTZ) 8 mg/m2 vào các ngày 1, 2 và 3, cả hai đều kết hợp với cytarabine... hiện toàn bộ
Hướng dẫn điều trị cho người mắc chứng sợ không gian mở: sự đóng góp của diazepam, liệu pháp nhóm và việc khơi gợi cảm giác lo âu Dịch bởi AI
Psychological Medicine - Tập 6 Số 1 - Trang 71-88 - 1976
Tóm tắt57 bệnh nhân mắc chứng sợ không gian mở mạn tính đã được điều trị bằng 12 giờ tiếp xúc trực tiếp trong bốn ngày trong vòng hai tuần để kiểm tra hiệu quả của diazepam uống so với giả dược trong liệu pháp tiếp xúc nhóm, tiếp xúc nhóm so với tiếp xúc cá nhân, và mức độ khơi gợi lo âu cao so với trung bình trong điều trị tiếp xúc cá nhân. Thiết kế nghiên cứu song song có kiểm soát cho phép đánh... hiện toàn bộ
Tác động của liệu pháp hydroxychloroquine đến các cytokine pro-inflammatory và hoạt động bệnh lý ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống: Dữ liệu từ LUMINA (LXXV), một nhóm đa sắc tộc tại Mỹ Dịch bởi AI
Lupus - Tập 21 Số 8 - Trang 830-835 - 2012
Mục tiêu: Chúng tôi nhằm xác định tác động của liệu pháp hydroxychloroquine lên mức độ các chỉ số proinflammatory/prothrombotic và điểm số hoạt động bệnh lý ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống (SLE) trong một nhóm đa sắc tộc, đa trung tâm (LUMINA). Phương pháp: Các mẫu huyết tương/huyết thanh từ bệnh nhân SLE (n = 35) được đánh giá tại thời điểm xuất phát và sau khi điều trị bằng hydroxychloroquine.... hiện toàn bộ
Các sự kiện bất lợi dẫn đến điều chỉnh liệu pháp ở một nhóm lớn bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột Dịch bởi AI
Alimentary Pharmacology and Therapeutics - Tập 24 Số 2 - Trang 331-342 - 2006
Tóm tắtĐặt vấn đềCác sự kiện bất lợi dẫn đến việc ngừng hoặc giảm liều liệu pháp thiopurine xảy ra ở 9-28% bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột.Mục tiêuĐánh giá ảnh hưởng của tình trạng thiopurine methyltransferase và các chuyển hóa thiopurine trong một quần thể bệnh nhân lớn đến nguy cơ phát triển sự kiện bất lợi.Phương phápBa trăm sáu mươi bốn bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột và đang hoặc đã điều trị bằng t... hiện toàn bộ
Chủng tộc/dân tộc và việc khởi động liệu pháp điều trị kháng virus hoạt động cao (HAART) trong một nhóm quân nhân nhiễm HIV Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 11 Số 1 - 2014
Tóm tắt Giới thiệu Các nghiên cứu trước đây đã gợi ý rằng thời điểm bắt đầu HAART có thể khác nhau theo chủng tộc/dân tộc. Sử dụng hệ thống chăm sóc sức khỏe quân đội Hoa Kỳ, nơi giảm thiểu sự gây nhiễu từ việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe, chúng tôi đã phân tích xem thời điểm bắt đầu HAART và việc khởi động phù hợp liệu pháp dự phòng chính cho những người có nguy cơ cao mắc bệnh phổi do pneumocysti... hiện toàn bộ
#HAART #chủng tộc #dân tộc #HIV #liệu pháp dự phòng PCP
Tham số PET/CT thụ thể somatostatin Gallium-68 như những yếu tố tiên đoán tiềm năng về thời gian tiến triển lâm sàng sau liệu pháp phóng xạ thụ thể peptide: một nghiên cứu theo nhóm Dịch bởi AI
European Journal of Hybrid Imaging - Tập 5 Số 1 - 2021
Tóm tắt Đặt vấn đề Hình ảnh PET/CT [68Ga]Ga-DOTA-TOC sớm sau liệu pháp phóng xạ thụ thể peptide (PRRT) ở bệnh nhân u nội tiết thần kinh thường được sử dụng như một dự đoán về khả năng sống sót, nhưng thiếu tính hợp lệ. Nghiên cứu này phân tích giá trị dự đoán của những thay đổi trong các thông số PET sau PRRT. Phương pháp Các phép quét PET/CT [68Ga]Ga-DOTA-TOC tại thời điểm cơ bản và sau điều trị ... hiện toàn bộ
Nghiên cứu tình hình nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B ở phụ nữ có thai từ 36 tuần
Tạp chí Phụ Sản - Tập 21 Số 2 - Trang 34-40 - 2023
Mục tiêu: Xác định tỷ lệ và đánh giá kết quả kết thúc thai kỳ các thai phụ nhiễm liên cầu nhóm B. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả trên 302 thai phụ quản lý thai kỳ tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Nha Trang từ 02/2020 đến 02/2021. Chẩn đoán thai kỳ mang GBS dựa vào nuôi cấy, phân lập và định danh vi khuẩn bằng mẫu dịch âm đạo ở thời điểm trên 36 tuần. Liệu pháp ... hiện toàn bộ
#liên cầu khuẩn nhóm B #nhiễm trùng sơ sinh #nhiễm trùng hậu sản #liệu pháp kháng sinh dự phòng trước sinh
Tổng số: 59   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6